modern jazz

modern jazz

A musician plays modern jazz on a saxophone in a small club.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhạc jazz hiện đại: "modern jazz" một thuật ngữ chỉ các phong cách nhạc jazz xuất hiện sau năm 1940, bao gồm nhiều thể loại như bebop, cool jazz, free jazz, jazz fusion. khác biệt so với jazz truyền thống (như swing) ở chỗ sự phức tạp hơn về hòa âm, nhịp điệu, cấu trúc, thường mang tính thử nghiệm sáng tạo cao.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhạc coi Miles Davis người tiên phong của nhạc jazz hiện đại.)
  • (Câu lạc bộ nổi tiếng với việc tổ chức các buổi hòa nhạc nhạc jazz hiện đại từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play modern jazz": chơi nhạc jazz hiện đại. (Anh ấy đã chơi nhạc jazz hiện đại hơn một thập kỷ.)
  • "a modern jazz ensemble": một ban nhạc jazz hiện đại. (Ban nhạc jazz hiện đại đã biểu diễn một tác phẩm phức tạp với các nhịp điệu bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern (tính từ): hiện đại, thuộc về thời kỳ gần đây. (Cách tiếp cận hiện đại với âm nhạc nhấn mạnh sự đổi mới.)
  • Jazz (danh từ): nhạc jazz, một thể loại âm nhạc nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi. ( ấy sự trân trọng sâu sắc đối với nhạc jazz truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporary jazz: nhạc jazz đương đại (thường dùng để chỉ jazz hiện đại trong bối cảnh nghệ thuật đương thời).
  • Post-bop jazz: nhạc jazz hậu bebop (một nhánh của jazz hiện đại xuất hiện sau thời kỳ bebop).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move into modern jazz: chuyển sang thể loại jazz hiện đại. (Sau nhiều năm chơi swing, ban nhạc quyết định chuyển sang nhạc jazz hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Modern jazz is not for everyone: nhạc jazz hiện đại không dành cho tất cả mọi người (ám chỉ tính phức tạp hoặc khó nghe của ). (Một số người thấy nhạc jazz hiện đại quá trừu tượng, nhưng tôi yêu sự phức tạp của .)